OKS Stomil Olsztyn Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
OKS Stomil Olsztyn ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
OKS Stomil Olsztyn là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn không ghi được bàn trong 24% tại III Liga, bảng 1
Bàn thua
OKS Stomil Olsztyn để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
OKS Stomil Olsztyn đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OKS Stomil Olsztyn đã tham gia trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với OKS Stomil Olsztyn tại III Liga, bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với OKS Stomil Olsztyn tại III Liga, bảng 1
CDG thống kê
OKS Stomil Olsztyn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
OKS Stomil Olsztyn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
OKS Stomil Olsztyn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, OKS Stomil Olsztyn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, OKS Stomil Olsztyn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong III Liga, bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
OKS Stomil Olsztyn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, OKS Stomil Olsztyn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, OKS Stomil Olsztyn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, OKS Stomil Olsztyn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, OKS Stomil Olsztyn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
OKS Stomil Olsztyn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp một, OKS Stomil Olsztyn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Trong hiệp hai, OKS Stomil Olsztyn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 1
OKS Stomil Olsztyn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
OKS Stomil Olsztyn Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 56:22 | 34 | 77 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 53:38 | 15 | 62 | |
| 3 | 34 | 19 | 4 | 11 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 46:37 | 9 | 56 | |
| 5 | 34 | 14 | 9 | 11 | 51:46 | 5 | 51 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 43:34 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 39:36 | 3 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 13 | 10 | 44:47 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48:41 | 7 | 45 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 33:37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 42:39 | 3 | 44 | |
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | 37:41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 28:41 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 41:50 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 41:48 | -7 | 36 | |
| 16 | 34 | 10 | 5 | 19 | 32:52 | -20 | 35 | |
| 17 | 34 | 5 | 14 | 15 | 32:54 | -22 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 10 | 19 | 32:58 | -26 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
OKS Stomil Olsztyn Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Smug D.
|
|
32 | 194 | 1 | - | - | - | - | - |
|
12
Bakowski K.
|
|
23 | 190 | 13 | - | - | 1 | - | - |
|
30
Remisz R.
|
|
34 | 185 | 19 | - | - | 3 | 1 | - |